genus schistosoma

genus schistosoma

A scientist examines a slide of the genus Schistosoma under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Schistosoma
- một chi (genus) thuộc họ Schistosomatidae, bao gồm các loài sán máng (blood flukes) ký sinh trong máu của động vật xương sống, bao gồm cả con người. Đây tác nhân gây bệnh sán máng (schistosomiasis), một bệnh nhiệt đới nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Chi Schistosoma bao gồm các loài như Schistosoma mansoni, Schistosoma haematobium Schistosoma japonicum.)
  • (Vòng đời của chi Schistosoma sự tham gia của ốc nước ngọt làm vật chủ trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Schistosoma" trong ngữ cảnh y học/ký sinh trùng học: Dùng để chỉ nhóm phân loại chính xác trong hệ thống phân loại sinh học, thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về bệnh sán máng.
    • The taxonomy of genus Schistosoma has been revised based on molecular phylogenetics. (Phân loại học của chi Schistosoma đã được sửa đổi dựa trên phát sinh loài phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Schistosoma (n): Tên viết tắt thường dùng thay cho "genus Schistosoma".
    • Schistosoma is a genus of parasitic flatworms. (Schistosoma một chi giun dẹp ký sinh.)
  • Schistosomatidae (n): Họ chứa chi Schistosoma.
    • Schistosomatidae is the family to which genus Schistosoma belongs. (Schistosomatidae họ chi Schistosoma thuộc về.)
Từ đồng nghĩa
  • Sán máng: Tên thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Schistosoma.
    • Sán máng nguyên nhân gây bệnh sán mángngười. (Blood flukes are the cause of schistosomiasis in humans.)
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc chi Schistosoma: Các loài cụ thể trong chi này.
    • Schistosoma mansoni một loài thuộc chi Schistosoma. (Schistosoma mansoni is a species within the genus Schistosoma.)
  • Vật chủ của chi Schistosoma: Các động vật bị nhiễm sán máng.
    • Người động vật vật chủ chính của chi Schistosoma. (Humans and mammals are primary hosts for genus Schistosoma.)